nằm thượt
Định nghĩa
- Động từ:
- Nằm dài ra, nằm duỗi thẳng người một cách thoải mái, thường là trên mặt đất hoặc một mặt phẳng: Chỉ tư thế nằm hoàn toàn, toàn thân duỗi thẳng, trong trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời nóng quá, nó nằm thượt ra sàn nhà cho mát.
- Sau chuyến đi dài, anh ấy về nhà và nằm thượt trên giường không muốn dậy.
- Đứa bé nằm thượt trên thảm cỏ, nhìn lên bầu trời.
Các cách sử dụng nâng cao
"nằm thượt ra": thường đi kèm với từ "ra" để nhấn mạnh động tác duỗi dài người ra.
- Mệt lả, nó nằm thượt ra ghế sofa ngay lập tức.
Diễn tả trạng thái bất động, không muốn hoặc không thể cử động.
- Say rượu, hắn nằm thượt ở góc vườn.
Biến thể và từ gần giống
- Nằm sượt: Có nghĩa tương tự như "nằm thượt", chỉ tư thế nằm dài duỗi thẳng.
- Nằm dài: Từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "nằm thượt".
- Nằm vật ra: Nhấn mạnh sự mệt mỏi, kiệt sức khi nằm.
- Duỗi thẳng: Động từ chỉ hành động làm cho thẳng ra, có thể dùng cho tay chân hoặc toàn thân.
Từ đồng nghĩa
- Nằm duỗi: Nằm ở tư thế thẳng người.
- Nằm ườn: Nằm một cách lười biếng, không muốn động đậy.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nằm thượt" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Thể hiện một trạng thái rất thoải mái, buông lỏng hoặc hoàn toàn mệt mỏi của cơ thể.